← Cẩm nang Học Tiếng Slovakia
từ vựng tiếng slovak cơ bản

Từ vựng tiếng Slovak theo chủ đề: Đi chợ, khám bệnh, hỏi đường

Tuần đầu tiên tại Slovakia, bạn không cần ngữ pháp hoàn hảo — bạn cần ba chủ đề sống còn: đi siêu thị, khám bệnh, và tự hỏi đường về nhà. Đây là 30 từ và câu mẫu rút từ 8 bài A1 (385 từ) trong app, chọn lọc theo tần suất dùng thật của cộng đồng người Việt tại Bratislava, Košice và các thị trấn nhỏ.

Đi siêu thị (Lidl, Kaufland, BILLA)

Quầy thu ngân ở Slovakia hay hỏi một câu duy nhất khi bạn đưa hàng lên: 'Hotovosť alebo kartou?' — Tiền mặt hay thẻ?. Trả lời 'Kartou' (thẻ) là xong giao dịch. Muốn túi ni lông thì nói 'vrecko' (túi); muốn biên lai thì nói 'účtenku, prosím'.

  • Koľko to stojí? — Cái này bao nhiêu tiền?
  • Hotovosť alebo kartou? — Tiền mặt hay thẻ? (câu thu ngân hỏi)
  • Platím kartou. — Tôi trả bằng thẻ.
  • chlieb — bánh mì | mlieko — sữa | vajcia — trứng
  • ryža — gạo | cukor — đường | maslo — bơ
  • vrecko — túi ni lông | účtenka — biên lai
  • Dovidenia. — Tạm biệt. (câu kết mỗi lần thanh toán)

Khám bệnh và nhà thuốc

Người nước ngoài có bảo hiểm y tế bắt buộc (všeobecné zdravotné poistenie) — thẻ bảo hiểm là giấy tờ thứ hai bạn luôn mang bên cạnh hộ chiếu. Bác sĩ đa khoa gọi là všeobecný lekár; nhà thuốc gọi là lekáreň (nhìn biển chữ xanh có dấu chữ thập).

  • lekár — bác sĩ | lekáreň — nhà thuốc | recept — đơn thuốc
  • poistenie — bảo hiểm | poisťovňa — công ty bảo hiểm
  • Som chorý. — Tôi ốm. (nói con trai) / Som chorá. (con gái)
  • Bolesť hlavy. — Đau đầu. | Bolesť zubov. — Đau răng.
  • Kde je najbližšia lekáreň? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
  • Mám termín u lekára. — Tôi có hẹn với bác sĩ.

Hỏi đường và phương tiện công cộng

Ở Bratislava và Košice, xe điện (električka) và buýt (autobus) chạy bằng vé MHD — mua vé trước khi lên xe, kẹp giờ theo phút. Câu hỏi đường đơn giản nhất mà người Slovak sẵn lòng chỉ cho bạn:

  • Kde je najbližšia zastávka autobusu, prosím? — Bến buýt gần nhất ở đâu?
  • lístok — vé | zastávka — bến/trạm | električka — xe điện
  • autobus — xe buýt | vlak — tàu | prestúpiť — chuyển tuyến
  • vľavo — bên trái | vpravo — bên phải | priamo — đi thẳng
  • Prepáčte, ako sa dostanem na nádražie? — Xin lỗi, đi tới nhà ga thì đi thế nào?

Học 30 từ này thế nào cho nhớ lâu?

Đừng học bảng từ rời rạc — học theo cụm câu rồi áp dụng ngay: đi siêu thị lần đầu, hãy nói 'Kartou' và 'Dovidenia' thật; lần sau thêm 'Koľko to stojí?'. Mỗi lần dùng được một câu thật, từ vựng gắn vào trí nhớ dài hạn.

Trong app, 30 từ này (cùng 355 từ còn lại) được chia flashcards SM-2 — thuật toán tự nhắc bạn ôn đúng ngày sắp quên. Mỗi bài học A1 cũng kèm quiz chấm ngay và hội thoại mẫu để nghe cả đoạn.

Đọc xong là dùng được ngay, miễn phí:

Học trọn 8 bài A1 — 385 từ miễn phí

Đọc tiếp

Theo dõi bài mới trên fanpage HOCTIENGSLOVAKIA.app